norfolk jacket

norfolk jacket

A man wears a norfolk jacket while walking in the countryside.

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo khoác Norfolk: Một loại áo khoác rộng, một hàng cúc, thường được thiết kế với các nếp gấp hoặc túi , phổ biến trong trang phục nam giới vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, đặc biệt dành cho các hoạt động ngoài trời như săn bắn hoặc đi ngoại.

dụ sử dụng
  • He wore a tweed norfolk jacket for the hunting trip.
    (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác Norfolk bằng vải tuýt cho chuyến đi săn.)

  • The norfolk jacket is known for its loose fit and practical design.
    (Áo khoác Norfolk nổi tiếng với kiểu dáng rộng rãi thiết kế thực tế.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "classic norfolk jacket": áo khoác Norfolk kiểu cổ điển, thường làm từ vải len hoặc vải tuýt, đai thắt lưng túi .
    The classic norfolk jacket is a staple in vintage fashion collections.
    (Áo khoác Norfolk cổ điển một món đồ chủ lực trong các bộ sưu tập thời trang cổ điển.)

  • "norfolk jacket with belt": áo khoác Norfolk đai, giúp tạo dáng ôm hơn.
    He preferred a norfolk jacket with belt for a more tailored look.
    (Anh ấy thích áo khoác Norfolk đai để có vẻ ngoài chỉnh chu hơn.)

Biến thể từ gần giống
  • Norfolk (danh từ): tên một hạtAnh, nơi loại áo này được cho phổ biến đầu tiên.
  • Jacket (danh từ): áo khoác ngắn, thường mặc bên ngoài áo sơ mi.
Từ đồng nghĩa
  • Safari jacket: áo khoác safari ( túi đai, nhưng thường nhẹ hơn).
  • Tweed jacket: áo khoác vải tuýt (một loại vải thường dùng cho áo Norfolk).
Các cụm từ liên quan
  • "wear a norfolk jacket": mặc áo khoác Norfolk.
    He decided to wear a norfolk jacket for the countryside walk.
    (Anh ấy quyết định mặc áo khoác Norfolk cho buổi đi bộvùng quê.)

  • "tailored norfolk jacket": áo khoác Norfolk được may đo.
    The tailored norfolk jacket fits him perfectly.
    (Chiếc áo khoác Norfolk may đo vừa vặn hoàn hảo với anh ấy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "norfolk jacket". Tuy nhiên, áo này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang phục lịch sử hoặc thời trang cổ điển.